Kết quả bóng đá trận Lahti s Nữ vs ONS Nữ, 17h00 ngày 08/08

Vòng
17:00 ngày 08/08/2026
Lahti s Nữ
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
ONS Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,

nữ Phần Lan

KQBD Lahti s Nữ vs ONS Nữ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti s Nữ vs ONS Nữ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti s Nữ vs ONS Nữ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải nữ Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti s Nữ vs ONS Nữ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti s Nữ vs ONS Nữ

Lahti s Nữ Lahti s Nữ
Phút
ONS Nữ ONS Nữ
Kossila K. 1 - 0
Kiến tạo: Siidorov N.
match goal
36'
55'
match goal 1 - 1 Varvara Bulgakova
Wiona N. 2 - 1
Kiến tạo: Enbuska J.
match goal
61'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti s Nữ VS ONS Nữ

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Lahti s Nữ vs ONS Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua
0 Thẻ vàng 0.67
1.67 Phạt góc 6.67
1.67 Sút trúng cầu môn 7.33
33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
2.6 Bàn thua 0.7
0.9 Thẻ vàng 1
2.2 Phạt góc 5.7
2.6 Sút trúng cầu môn 6.2
39.9% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti s Nữ (21trận)
Chủ Khách
ONS Nữ (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
2
3
HT-H/FT-T
1
2
4
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
8
1
2
1