FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Lahti vs Honka Espoo, 22h00 ngày 29/04

Vòng 5
22:00 ngày 29/04/2022
Lahti
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Honka Espoo
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs Honka Espoo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs Honka Espoo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs Honka Espoo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs Honka Espoo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs Honka Espoo

Lahti Lahti
Phút
Honka Espoo Honka Espoo
Arttu Heinonen match yellow.png
37'
Hysen Memolla match yellow.png
49'
61'
match change Aleksandar Katanic
Ra sân: Agon Sadiku
Macoumba Kandji
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
match change
63'
69'
match goal 0 - 1 Jerry Voutilainen
73'
match goal 0 - 2 Edmund Arko Mensah
Arlind Sejdiu
Ra sân: Albion Ademi
match change
74'
Loorents Hertsi
Ra sân: Pyry Lampinen
match change
77'
77'
match change Lauri Laine
Ra sân: Edmund Arko Mensah
87'
match change Saku Heiskanen
Ra sân: Kevin Jansen
87'
match change Duarte Cartaxo Tammilehto
Ra sân: Jerry Voutilainen
Altin Zeqiri match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS Honka Espoo

Lahti Lahti
Honka Espoo Honka Espoo
7
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
0
3
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Sút Phạt
 
16
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
11
 
Phạm lỗi
 
8
5
 
Việt vị
 
4
3
 
Cứu thua
 
4
76
 
Pha tấn công
 
132
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
69

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Alan Henrique Ferreira B. Soares
22
Loorents Hertsi
99
Macoumba Kandji
8
Matti Klinga
30
Anton Munukka
17
Arlind Sejdiu
7
Altin Zeqiri
Lahti Lahti 4-3-3
4-3-3 Honka Espoo Honka Espoo
25
Chapinal
26
Memolla
27
Penninka...
15
Pirttijo...
5
Kouassiv...
70
Emsis
20
Heinonen
10
Virta
77
Ademi
9
Charles
11
Lampinen
1
Rudakov
5
Aalto
21
Koski
23
Hernande...
20
Rale
8
Jansen
11
Krebs
6
Voutilai...
10
Kaufmann
18
Sadiku
15
Mensah

Substitutes

47
Elias Aijala
19
Saku Heiskanen
9
Aleksandar Katanic
53
Lauri Laine
12
Roope Paunio
16
Rasimus Konsta
33
Duarte Cartaxo Tammilehto
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Alan Henrique Ferreira B. Soares 24
Loorents Hertsi 22
Macoumba Kandji 99
Matti Klinga 8
Anton Munukka 30
Arlind Sejdiu 17
Altin Zeqiri 7
Lahti Honka Espoo
47 Elias Aijala
19 Saku Heiskanen
9 Aleksandar Katanic
53 Lauri Laine
12 Roope Paunio
16 Rasimus Konsta
33 Duarte Cartaxo Tammilehto

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs Honka Espoo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 4.33
0.33 Bàn thua 0.67
5.33 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
3 Sút trúng cầu môn 9
54% Kiểm soát bóng 63.33%
15 Phạm lỗi 4.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 3.1
1.3 Bàn thua 1.4
4.5 Phạt góc 6.5
2.7 Thẻ vàng 1.7
5 Sút trúng cầu môn 7.3
56.5% Kiểm soát bóng 59.9%
11 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
Honka Espoo (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
5
0
HT-H/FT-T
2
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
4
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
5
HT-B/FT-B
0
2
2
4