FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Lahti vs KTP Kotka, 18h00 ngày 13/05

Vòng 6
18:00 ngày 13/05/2023
Lahti
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
KTP Kotka
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs KTP Kotka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs KTP Kotka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs KTP Kotka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs KTP Kotka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs KTP Kotka

Lahti Lahti
Phút
KTP Kotka KTP Kotka
Arian Kabashi match yellow.png
13'
18'
match yellow.png Jack de Vries
20'
match yellow.png Lassi Nurmos
Altin Zeqiri match hong pen
32'
46'
match change David Ramadingaye
Ra sân: Jack de Vries
46'
match change Willian Pozo Venta
Ra sân: Simo Roiha
46'
match change Johannes Laaksonen
Ra sân: Damiano Pecile
48'
match yellow.png David Ramadingaye
62'
match change Matias Lindfors
Ra sân: Gabriel Sandberg
Loorents Hertsi
Ra sân: Bubacar Djalo
match change
64'
Matti Klinga
Ra sân: Jusif Ali
match change
64'
Tommi Jantti
Ra sân: Marius Konkkola
match change
75'
80'
match change Juho Lehtiranta
Ra sân: Joni Makela
Onni Hanninen
Ra sân: Irfan Sadik
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS KTP Kotka

Lahti Lahti
KTP Kotka KTP Kotka
7
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
8
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
4
59
 
Pha tấn công
 
68
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Onni Hanninen
22
Loorents Hertsi
17
Tommi Jantti
8
Matti Klinga
3
Daniel Koskipalo
14
Eemil Laamanen
30
Anton Munukka
Lahti Lahti 4-3-3
3-4-3 KTP Kotka KTP Kotka
1
Ljubic
26
Andrade
27
Penninka...
2
Kabashi
16
Tauriain...
5
Djalo
20
Konkkola
25
Kuningas
7
Zeqiri
21
Sadik
11
Ali
1
Leislaht...
3
Nurmos
5
Ogungbar...
4
Klinkenb...
28
Vries
21
Sandberg
18
Pecile
7
Makela
10
Furtado
29
Mika
20
Roiha

Substitutes

8
Johannes Laaksonen
14
Juho Lehtiranta
23
Matias Lindfors
25
Matias Niemela
11
Willian Pozo Venta
32
David Ramadingaye
6
Valtteri Vesiaho
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Onni Hanninen 19
Loorents Hertsi 22
Tommi Jantti 17
Matti Klinga 8
Daniel Koskipalo 3
Eemil Laamanen 14
Anton Munukka 30
Lahti KTP Kotka
8 Johannes Laaksonen
14 Juho Lehtiranta
23 Matias Lindfors
25 Matias Niemela
11 Willian Pozo Venta
32 David Ramadingaye
6 Valtteri Vesiaho

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs KTP Kotka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 7.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
3 Sút trúng cầu môn 8
54% Kiểm soát bóng 46%
15 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.3
4.5 Phạt góc 7.6
2.7 Thẻ vàng 1.9
5 Sút trúng cầu môn 6.5
56.5% Kiểm soát bóng 50.2%
11 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
KTP Kotka (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
3
1
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
4
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
4
HT-B/FT-B
0
2
3
4