FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Lahti vs KTP Kotka, 22h00 ngày 15/09

Vòng 1
22:00 ngày 15/09/2023
Lahti
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 1)
KTP Kotka
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs KTP Kotka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs KTP Kotka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs KTP Kotka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs KTP Kotka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs KTP Kotka

Lahti Lahti
Phút
KTP Kotka KTP Kotka
Tommi Jantti
Ra sân: Samuel Pasanen
match change
15'
17'
match goal 0 - 1 Mika
Leon Krekovic 1 - 1 match goal
19'
Matheus Alves Leandro 2 - 1
Kiến tạo: Anouar El Moukhantir
match goal
25'
46'
match change Simo Roiha
Ra sân: Matias Lindfors
57'
match change Anttoni Huttunen
Ra sân: Joni Makela
Irfan Sadik
Ra sân: Matheus Alves Leandro
match change
67'
Loorents Hertsi
Ra sân: Leon Krekovic
match change
67'
Luka Simunovic match yellow.png
70'
73'
match yellow.png Lassi Nurmos
80'
match yellow.png Juho Lehtiranta
82'
match yellow.png Valtteri Vesiaho
83'
match change Alen Harbas
Ra sân: Lassi Nurmos
Teemu Penninkangas
Ra sân: Anouar El Moukhantir
match change
85'
87'
match yellow.png Willis Furtado
89'
match change Damiano Pecile
Ra sân: David Ramadingaye
Bubacar Djalo match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS KTP Kotka

Lahti Lahti
KTP Kotka KTP Kotka
11
 
Phạt góc
 
6
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
4
13
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Sút Phạt
 
11
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
13
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Cứu thua
 
2
92
 
Pha tấn công
 
104
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
76

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Loorents Hertsi
17
Tommi Jantti
20
Marius Konkkola
3
Daniel Koskipalo
30
Anton Munukka
27
Teemu Penninkangas
21
Irfan Sadik
Lahti Lahti 4-3-3
3-4-3 KTP Kotka KTP Kotka
1
Ljubic
16
Tauriain...
33
Simunovi...
2
Kabashi
29
Puukko
25
Kuningas
5
Djalo
6
Pasanen
24
Krekovic
9
Leandro
34
Moukhant...
1
Leislaht...
3
Nurmos
5
Ogungbar...
6
Vesiaho
19
Ylitolva
32
Ramading...
23
Lindfors
14
Lehtiran...
10
Furtado
29
Mika
7
Makela

Substitutes

30
Alen Harbas
16
Anttoni Huttunen
22
Nathael Ishii
25
Matias Niemela
18
Damiano Pecile
20
Simo Roiha
34
Nikolas Talo
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Loorents Hertsi 22
Tommi Jantti 17
Marius Konkkola 20
Daniel Koskipalo 3
Anton Munukka 30
Teemu Penninkangas 27
Irfan Sadik 21
Lahti KTP Kotka
30 Alen Harbas
16 Anttoni Huttunen
22 Nathael Ishii
25 Matias Niemela
18 Damiano Pecile
20 Simo Roiha
34 Nikolas Talo

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs KTP Kotka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 7.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
3 Sút trúng cầu môn 8
54% Kiểm soát bóng 46%
15 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.3
4.5 Phạt góc 7.6
2.7 Thẻ vàng 1.9
5 Sút trúng cầu môn 6.5
56.5% Kiểm soát bóng 50.2%
11 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
KTP Kotka (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
3
1
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
4
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
4
HT-B/FT-B
0
2
3
4