FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Lahti vs KTP Kotka, 22h30 ngày 30/07

Vòng 14
22:30 ngày 30/07/2021
Lahti
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
KTP Kotka
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 14℃~15℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs KTP Kotka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs KTP Kotka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs KTP Kotka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs KTP Kotka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs KTP Kotka

Lahti Lahti
Phút
KTP Kotka KTP Kotka
Eemeli Virta 1 - 0 match goal
12'
Eemeli Virta match yellow.png
42'
46'
match change Anton Eerol
Ra sân: Niklas Leinonen
54'
match yellow.png David Ramadingaye
55'
match yellow.png Tiquinho
Pyry Lampinen
Ra sân: Arlind Sejdiu
match change
59'
Geoffrey Chinedu Charles 2 - 0 match goal
66'
71'
match change Johannes Laaksonen
Ra sân: Tiquinho
71'
match yellow.png Thomas Agyiri
71'
match change Matias Paavola
Ra sân: Diawandou Diagne
Lassi Forss
Ra sân: Loorents Hertsi
match change
74'
Kristian Yli Hietanen
Ra sân: Matti Klinga
match change
74'
Pyry Lampinen 3 - 0 match goal
80'
Kristian Yli Hietanen match yellow.png
83'
Teemu Penninkangas
Ra sân: Geoffrey Chinedu Charles
match change
83'
84'
match change Mahamadou Sissoko
Ra sân: David Ramadingaye
Teemu Penninkangas match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS KTP Kotka

Lahti Lahti
KTP Kotka KTP Kotka
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
5
15
 
Sút Phạt
 
14
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
14
 
Phạm lỗi
 
8
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Cứu thua
 
3
110
 
Pha tấn công
 
80
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Lassi Forss
27
Teemu Penninkangas
31
Joona Tiainen
23
Kristian Yli Hietanen
21
Pyry Lampinen
Lahti Lahti
KTP Kotka KTP Kotka
15
Arkivuo
25
Chapinal
17
Sejdiu
20
Eninful
22
Hertsi
9
Charles
6
Hervas
7
Zeqiri
10
Virta
8
Klinga
5
Viitikko
1
Lepola
14
Tiquinho
24
Leinonen
8
Martin
27
Finnas
10
Makijarv...
18
Agyiri
5
Ogungbar...
32
Ramading...
4
Voutilai...
22
Diagne

Substitutes

25
Pyry Piirainen
26
Matias Paavola
21
Matias Tamminen
6
Johannes Laaksonen
88
Mahamadou Sissoko
23
Matias Lindfors
19
Anton Eerol
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Lassi Forss 16
Teemu Penninkangas 27
Joona Tiainen 31
Kristian Yli Hietanen 23
Pyry Lampinen 21
Lahti KTP Kotka
25 Pyry Piirainen
26 Matias Paavola
21 Matias Tamminen
6 Johannes Laaksonen
88 Mahamadou Sissoko
23 Matias Lindfors
19 Anton Eerol

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs KTP Kotka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 7.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
3 Sút trúng cầu môn 8
54% Kiểm soát bóng 46%
15 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.3
4.5 Phạt góc 7.6
2.7 Thẻ vàng 1.9
5 Sút trúng cầu môn 6.5
56.5% Kiểm soát bóng 50.2%
11 Phạm lỗi 12.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
KTP Kotka (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
3
1
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
4
2
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
4
HT-B/FT-B
0
2
3
4