FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Lahti vs KuPs, 22h59 ngày 01/07

Vòng 13
22:59 ngày 01/07/2023
Lahti
Đã kết thúc 3 - 4 (1 - 2)
KuPs
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Giông bão, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs KuPs hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs KuPs, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs KuPs, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs KuPs hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs KuPs

Lahti Lahti
Phút
KuPs KuPs
Mikko Kuningas match yellow.png
2'
8'
match goal 0 - 1 Urho Nissila
Kiến tạo: Gabriel Bispo dos Santos
Altin Zeqiri 1 - 1 match goal
11'
18'
match goal 1 - 2 Joona Veteli
Eemeli Virta
Ra sân: Loorents Hertsi
match change
32'
34'
match yellow.png Gabriel Bispo dos Santos
Eemeli Virta match yellow.png
43'
Matheus Alves Leandro 2 - 2 match goal
56'
62'
match goal 2 - 3 Joona Veteli
Jusif Ali
Ra sân: Tommi Jantti
match change
65'
Matti Klinga
Ra sân: Samuel Pasanen
match change
65'
69'
match goal 2 - 4 Saku Savolainen
Matheus Alves Leandro 3 - 4 match goal
75'
Irfan Sadik
Ra sân: Mikko Kuningas
match change
76'
Akseli Puukko
Ra sân: Daniel Koskipalo
match change
76'
81'
match change Axel Vidjeskog
Ra sân: Sebastian Dahlstrom
82'
match change Pyry Lampinen
Ra sân: Saku Savolainen
88'
match change Taneli Hamalainen
Ra sân: Jaakko Oksanen
88'
match change Arttu Heinonen
Ra sân: Urho Nissila

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS KuPs

Lahti Lahti
KuPs KuPs
3
 
Phạt góc
 
5
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
10
2
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Cản sút
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
9
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Việt vị
 
5
6
 
Cứu thua
 
3
79
 
Pha tấn công
 
107
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
79

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Jusif Ali
19
Onni Hanninen
8
Matti Klinga
30
Anton Munukka
29
Akseli Puukko
21
Irfan Sadik
10
Eemeli Virta
Lahti Lahti 4-3-3
4-3-3 KuPs KuPs
1
Ljubic
3
Koskipal...
27
Penninka...
15
Pirttijo...
16
Tauriain...
25
Kuningas
17
Jantti
6
Pasanen
7
Zeqiri
9
2
Leandro
22
Hertsi
1
Kreidl
18
Saarinen
15
Cisse
3
Collins
25
Antwi
8
Dahlstro...
13
Oksanen
10
Nissila
6
Savolain...
19
Santos
7
2
Veteli

Substitutes

2
Justin Bakker
33
Taneli Hamalainen
17
Arttu Heinonen
11
Pyry Lampinen
12
Hemmo Riihimaki
26
Axel Vidjeskog
24
Onni Viljamaa
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Jusif Ali 11
Onni Hanninen 19
Matti Klinga 8
Anton Munukka 30
Akseli Puukko 29
Irfan Sadik 21
Eemeli Virta 10
Lahti KuPs
2 Justin Bakker
33 Taneli Hamalainen
17 Arttu Heinonen
11 Pyry Lampinen
12 Hemmo Riihimaki
26 Axel Vidjeskog
24 Onni Viljamaa

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs KuPs

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
3 Sút trúng cầu môn 7.33
54% Kiểm soát bóng 55%
15 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2
1.3 Bàn thua 0.7
4.5 Phạt góc 6.7
2.7 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 4.9
56.5% Kiểm soát bóng 56.8%
11 Phạm lỗi 9.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
KuPs (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
5
3
HT-H/FT-T
2
2
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
4
2
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
2
HT-B/FT-B
0
2
2
3