FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Lahti vs SJK Seinajoen, 22h30 ngày 16/07

Vòng 15
22:30 ngày 16/07/2023
Lahti
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
SJK Seinajoen
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs SJK Seinajoen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs SJK Seinajoen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs SJK Seinajoen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs SJK Seinajoen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs SJK Seinajoen

Lahti Lahti
Phút
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
Arian Kabashi match yellow.png
5'
Tommi Jantti 1 - 0
Kiến tạo: Onni Hanninen
match goal
25'
45'
match goal 1 - 1 Kingsley Ofori
Bubacar Djalo match yellow.png
59'
Leon Krekovic
Ra sân: Onni Hanninen
match change
65'
Samuel Pasanen
Ra sân: Tommi Jantti
match change
66'
71'
match change Tuomas Kaukua
Ra sân: Jeremiah Streng
71'
match change Diego Nicolas Rojas Orellana
Ra sân: Valentin Gasc
83'
match change Otto Kemppainen
Ra sân: Kingsley Ofori
Matti Klinga
Ra sân: Mikko Kuningas
match change
85'
Irfan Sadik
Ra sân: Matheus Alves Leandro
match change
85'
87'
match change Weslen Junior
Ra sân: Samson Ebuka Obioha
87'
match change Pyry Hannola
Ra sân: Nooa Laine

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS SJK Seinajoen

Lahti Lahti
SJK Seinajoen SJK Seinajoen
3
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
0
6
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
10
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
3
65
 
Pha tấn công
 
92
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Jusif Ali
8
Matti Klinga
3
Daniel Koskipalo
24
Leon Krekovic
30
Anton Munukka
6
Samuel Pasanen
21
Irfan Sadik
Lahti Lahti 4-3-3
3-5-2 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
1
Ljubic
27
Penninka...
2
Kabashi
15
Pirttijo...
16
Tauriain...
5
Djalo
25
Kuningas
10
Virta
19
Hanninen
9
Leandro
17
Jantti
12
Zviedris
22
Hradecky
17
Tikkanen
14
Yegbe
21
Ofori
23
Laine
24
Gasc
8
Dunwoody
11
Santos
27
Obioha
29
Streng

Substitutes

26
Pyry Hannola
3
Martti Haukioja
19
Tuomas Kaukua
16
Otto Kemppainen
10
Diego Nicolas Rojas Orellana
30
Markus Uusitalo
7
Weslen Junior
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Jusif Ali 11
Matti Klinga 8
Daniel Koskipalo 3
Leon Krekovic 24
Anton Munukka 30
Samuel Pasanen 6
Irfan Sadik 21
Lahti SJK Seinajoen
26 Pyry Hannola
3 Martti Haukioja
19 Tuomas Kaukua
16 Otto Kemppainen
10 Diego Nicolas Rojas Orellana
30 Markus Uusitalo
7 Weslen Junior

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs SJK Seinajoen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 3.33
3 Sút trúng cầu môn 5
54% Kiểm soát bóng 49%
15 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 1.4
4.5 Phạt góc 5.5
2.7 Thẻ vàng 2.3
5 Sút trúng cầu môn 6
56.5% Kiểm soát bóng 54.9%
11 Phạm lỗi 10.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
SJK Seinajoen (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
4
4
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
4
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
1
1
HT-B/FT-B
0
2
4
4