FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Lahti vs Vaasa VPS, 22h00 ngày 08/04

Vòng 2
22:00 ngày 08/04/2022
Lahti 1
Đã kết thúc 0 - 5 (0 - 3)
Vaasa VPS
Địa điểm: Lahden Stadion
Thời tiết: Tuyết rơi, 1℃~2℃

VĐQG Phần Lan » 15

KQBD Lahti vs Vaasa VPS hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lahti vs Vaasa VPS, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Lahti vs Vaasa VPS, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lahti vs Vaasa VPS hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Lahti vs Vaasa VPS

Lahti Lahti
Phút
Vaasa VPS Vaasa VPS
25'
match yellow.png Tyler Reid
28'
match goal 0 - 1 Kalle Multanen
Kiến tạo: Tyler Reid
Juho Pirttijoki match red
33'
34'
match pen 0 - 2 Sebastian Strandvall
45'
match goal 0 - 3 Tete Yengi
Kiến tạo: Samba Sillah
46'
match change Kareem Moses
Ra sân: Tyler Reid
Geoffrey Chinedu Charles
Ra sân: Macoumba Kandji
match change
46'
Arlind Sejdiu
Ra sân: Pyry Lampinen
match change
46'
Loorents Hertsi
Ra sân: Albion Ademi
match change
56'
59'
match yellow.png Kareem Moses
Berat Kose
Ra sân: Matti Klinga
match change
61'
64'
match change Steven Morrissey
Ra sân: Kalle Multanen
64'
match change Joonas Vahtera
Ra sân: Aleksi Pahkasalo
71'
match goal 0 - 4 Steven Morrissey
73'
match goal 0 - 5 Tete Yengi
74'
match change Miika Niemi
Ra sân: Sebastian Strandvall
Loorents Hertsi match yellow.png
78'
79'
match change Gustaf Backaliden
Ra sân: Samuel Lindeman
Hysen Memolla match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lahti VS Vaasa VPS

Lahti Lahti
Vaasa VPS Vaasa VPS
3
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
17
 
Sút Phạt
 
12
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
11
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
1

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Antonio Reguero Chapinal
17
Arlind Sejdiu
23
Berat Kose
22
Loorents Hertsi
9
Geoffrey Chinedu Charles
20
Arttu Heinonen
Lahti Lahti 4-4-2
4-4-2 Vaasa VPS Vaasa VPS
31
Tiainen
26
Memolla
93
Christof...
15
Pirttijo...
5
Kouassiv...
7
Zeqiri
10
Virta
8
Klinga
11
Lampinen
77
Ademi
99
Kandji
1
Forsman
11
Sillah
20
Reid
5
Pitkanen
3
Pikkarai...
7
Pahkasal...
8
Strandva...
21
Ahiabu
25
Lindeman
17
Multanen
14
2
Yengi

Substitutes

23
Miika Niemi
19
Gustaf Backaliden
12
Kareem Moses
22
Teppo Marttinen
30
Joonas Vahtera
34
Antti-Ville Raisanen
10
Steven Morrissey
Đội hình dự bị
Lahti Lahti
Antonio Reguero Chapinal 25
Arlind Sejdiu 17
Berat Kose 23
Loorents Hertsi 22
Geoffrey Chinedu Charles 9
Arttu Heinonen 20
Lahti Vaasa VPS
23 Miika Niemi
19 Gustaf Backaliden
12 Kareem Moses
22 Teppo Marttinen
30 Joonas Vahtera
34 Antti-Ville Raisanen
10 Steven Morrissey

Dữ liệu đội bóng:Lahti vs Vaasa VPS

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
3 Sút trúng cầu môn 5.67
54% Kiểm soát bóng 47%
15 Phạm lỗi 5
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 0.9
4.5 Phạt góc 3.7
2.7 Thẻ vàng 1.6
5 Sút trúng cầu môn 5.9
56.5% Kiểm soát bóng 48.6%
11 Phạm lỗi 12.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lahti (28trận)
Chủ Khách
Vaasa VPS (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
5
1
HT-H/FT-T
2
2
1
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
2
0
HT-H/FT-H
4
2
2
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
2
2
0
HT-B/FT-B
0
2
1
4