FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Charleroi, 18h30 ngày 10/08
LaLouviere
+0.25 0.92
-0.25 0.88
2.25 0.78
u 0.92
2.97
2.11
3.31
-0 0.92
+0 0.62
1 0.89
u 0.81
3.53
2.65
2.03
VĐQG Bỉ » 1
KQBD LaLouviere vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá LaLouviere vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số LaLouviere vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả LaLouviere vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs Charleroi
Antoine ColassinRa sân: Anthony Descotte
Yassine KhalifiRa sân: Yacine Titraoui
Isaac MbenzaRa sân: Antoine Bernier
Ra sân: Oucasse Mendy
Massamba SowRa sân: Jeremy Petris
Freddy MbembaRa sân: Etienne Camara
Ra sân: Maxime Pau
Ra sân: Thierry Lutonda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 7.6 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 29 | Oucasse Mendy | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Jordi Liongola | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Maxime Pau | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 12 | Theo Epailly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 4 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 7 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Isaac Mbenza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 98 | Jeremy Petris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 4 | 1 | 77 | 6.7 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 99 | Anthony Descotte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 40 | Yassine Khalifi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

