FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs FCV Dender EH, 02h45 ngày 06/12
LaLouviere
-0.25 0.87
+0.25 0.91
2.25 0.88
u 0.84
2.11
3.07
3.07
-0.25 0.87
+0.25 0.65
1 0.94
u 0.76
2.68
3.62
2.05
VĐQG Bỉ » 1
KQBD LaLouviere vs FCV Dender EH hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá LaLouviere vs FCV Dender EH, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số LaLouviere vs FCV Dender EH, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả LaLouviere vs FCV Dender EH hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs FCV Dender EH
Fabrice Sambu Mansoni Penalty awarded
0 - 1 Bruny Nsimba
Kiến tạo: Maxence Maisonneuve
Alireza JahanbakhshRa sân: David Tosevski
1 - 2 Roman Kvet Kiến tạo: Bruny Nsimba
Mohamed BerteRa sân: Bruny Nsimba
Ra sân: Nolan Gillot
Luc De FougerollesRa sân: Malcolm Viltard
Desmond AcquahRa sân: Fabrice Sambu Mansoni
Guillaume Dietsch
Ra sân: Singa Joel Ito
Kobe CoolsRa sân: Roman Kvet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 7 | 1 | 44 | 6.21 | |||
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.37 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 2 | 45 | 6.26 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 10 | 0 | 32 | 5.55 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 5 | 26 | 7.6 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 2 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 51 | 7.08 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 40 | 6.19 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 49 | 7.37 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 35 | 6.95 | |
| 18 | Nathan Rodes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 4 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 28 | 8.04 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 42 | 6.84 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 3 | 1 | 43 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

