FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Oud Heverlee, 22h00 ngày 27/12
LaLouviere
-0 0.70
+0 1.08
2 0.66
u 1.06
2.35
2.80
2.93
-0 0.70
+0 1.01
1 1.04
u 0.66
3
3.48
1.93
VĐQG Bỉ » 1
KQBD LaLouviere vs Oud Heverlee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá LaLouviere vs Oud Heverlee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số LaLouviere vs Oud Heverlee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả LaLouviere vs Oud Heverlee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs Oud Heverlee
Ewoud Pletinckx
Lukasz LakomyRa sân: Wouter George
Ra sân: Nolan Gillot
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Sory Kaba
Ra sân: Samuel Gueulette
Davis OpokuRa sân: Oscar Gil Regano
Jovan MijatovicRa sân: Mathieu Maertens
Abdoul Karim TraoreRa sân: Youssef Maziz
Lukasz Lakomy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 7.43 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 61 | 7.51 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 4 | 62 | 7.15 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 9 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 2 | 51 | 7.26 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 1 | 12 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 4 | 49 | 6.97 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 4 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 11 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 54 | 7.48 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 1 | 57 | 7.01 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.16 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 4 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 5 | Takuma Ominami | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 9 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 64 | 7.12 | |
| 39 | Sory Kaba | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 27 | 6.52 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 5 | 46 | 7.34 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 52 | 8.2 | |
| 6 | Wouter George | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 47 | 6.42 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 54 | 7.24 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 22 | Jovan Mijatovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 9 | Abdoul Karim Traore | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

