FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận LaLouviere vs Saint Gilloise, 23h30 ngày 24/08
LaLouviere
+1.5 0.70
-1.5 1.10
2.75 0.80
u 0.90
6.40
1.38
4.35
+0.5 0.70
-0.5 0.89
1.25 1.05
u 0.65
5.9
1.89
2.22
VĐQG Bỉ » 1
KQBD LaLouviere vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá LaLouviere vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số LaLouviere vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả LaLouviere vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả LaLouviere vs Saint Gilloise
Kevin Rodriguez
Ousseynou NiangRa sân: Alessio Castro Montes
Sofiane BoufalRa sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Oucasse Mendy
Promise DavidRa sân: Raul Alexander Florucz
Ousseynou Niang
Ra sân: Owen Maes
Charles Vanhoutte
Ra sân: Thierry Lutonda
Ra sân: Maxime Pau
Marc GigerRa sân: Promise David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LaLouviere VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LaLouviere vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 29 | Oucasse Mendy | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Jordi Liongola | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Maxime Pau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.9 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 19 | 6.7 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

