FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lanus vs Barracas Central, 01h00 ngày 31/07
Lanus
-0.5 0.96
+0.5 0.84
2 0.85
u 0.85
1.96
3.60
3.10
-0.25 0.96
+0.25 0.70
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Lanus vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lanus vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lanus vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lanus vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Barracas Central
Leandro Maximiliano Puig
Kiến tạo: Juan Cáceres
Kiến tạo: Leandro Diaz
Facundo MaterRa sân: Leandro Maximiliano Puig
Franco FariasRa sân: Francisco Alvarez
Alexis Dominguez AnsorenaRa sân: Bruno Christian Sepulveda
Nicolas TolosaRa sân: Brian Calderara
Ra sân: Juan Sanchez Mino
Ra sân: Franco Troyansky
Rodrigo Insua
Ra sân: Raul Alberto Loaiza Morelos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Diego Braghieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 4 | 53 | 7.06 | |
| 14 | Juan Sanchez Mino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 57 | 6.83 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 3 | 72 | 7.76 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 18 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 34 | 7.22 | |
| 40 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 20 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 7.35 | |
| 24 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 4 | 75 | 9.05 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 51 | 7.79 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 8 | 3 | 55 | 7.48 | |
| 17 | Lautaro Morales | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 7.25 | |
| 34 | Facundo Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 35 | Braian Aguirre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 11 | Franco Orozco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 7 | 6.13 | |
| 79 | Leandro Maximiliano Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 29 | 5.85 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 5.85 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.08 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 10 | 1 | 78 | 6.67 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 0 | 83 | 6.18 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 17 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 2 | 1 | 63 | 6.69 | ||
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 71 | 6.38 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 32 | 61.54% | 0 | 1 | 60 | 5.58 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

