FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lanus vs Club Atletico Tigre, 06h00 ngày 05/08
Lanus
-0.5 0.88
+0.5 0.92
2.5 1.25
u 0.60
1.88
3.70
3.25
-0.25 0.88
+0.25 0.78
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Argentina
KQBD Lanus vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lanus vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lanus vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lanus vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Club Atletico Tigre
Brian Leizza
0 - 1 Ramiro Carrera(OW)
Ra sân: Raul Alberto Loaiza Morelos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lautaro German Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 59 | 8 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 6 | 72 | 7.3 | |
| 32 | Ramiro Carrera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Nery Domínguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 6 | 3 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 10 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Morgantini | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 4 | 1 | 72 | 6.2 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 2 | 1 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 1 | 75 | 7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Mateo Sanabria | Forward | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 7 | |
| 25 | Dylan Aquino | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 36 | 7.7 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 2 | 81 | 7.4 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Martin Garay | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 1 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 7 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 22 | Brian Leizza | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 0 | 1 | 81 | 5.9 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 2 | 2 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 8 | 0 | 66 | 7 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 2 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Forward | 1 | 1 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Gian Nardelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 62 | 6.6 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

