FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lanus vs Defensa Y Justicia, 07h30 ngày 25/11
Lanus
-0.5 1.22
+0.5 0.64
2.5 1.25
u 0.60
2.22
3.05
3.00
-0 1.22
+0 1.20
0.75 0.73
u 1.08
VĐQG Argentina
KQBD Lanus vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lanus vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lanus vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lanus vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Defensa Y Justicia
Santiago Ramos Mingo
Alexis Soto
David Maximiliano GonzalezRa sân: Cesar Ignacio Perez Maldonado
Luciano HerreraRa sân: Kevin Lopez
Juan MiritelloRa sân: Abiel Osorio
Ra sân: Luciano Boggio Albin
Rodrigo Manuel Bogarin GimenezRa sân: Nicolas Palavecino
Ra sân: Eduardo Salvio
Ra sân: Dylan Aquino
Ra sân: Felipe Pena Biafore
Matias RamirezRa sân: Aaron Nicolas Molinas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 6 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 13 | 6.9 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 25 | 7 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Victor Emanuel Aguilera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 16 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Nicolas Palavecino | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

