FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lanus vs Estudiantes La Plata, 05h30 ngày 17/04
Lanus 1
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2 0.83
u 0.87
2.40
2.92
2.85
-0 1.11
+0 1.03
0.75 0.77
u 0.93
VĐQG Argentina
KQBD Lanus vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lanus vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lanus vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lanus vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Estudiantes La Plata
Kiến tạo: Luciano Boggio Albin
Zaid Romero
Jose Ernesto SosaRa sân: Fernando Zuqui
Edwin Steven Cetre AnguloRa sân: Santiago Flores
Ra sân: Luciano Boggio Albin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ezequiel Munoz | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 50 | 7.8 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 23 | Nery Domínguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Walter Bou | Forward | 5 | 1 | 2 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 1 | 51 | 7.9 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 18 | Leandro Diaz | Forward | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 21 | Augusto Lotti | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Brian Luciatti | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Juan Cáceres | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 8 | Luciano Boggio Albin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 8 | 57.14% | 7 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Defender | 3 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 41 | 7.7 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 44 | 6.5 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo Piatti | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 3 | 87 | 6.9 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Forward | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 4 | 19 | 8.7 | |
| 26 | Luciano Lollo | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 4 | 74 | 7.4 | |
| 8 | Fernando Zuqui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Forward | 2 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 53 | 6.4 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Zaid Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 76 | 6.8 | |
| 20 | Eric Meza | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 32 | Tiago Palacios | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 15 | Franco Zapiola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Santiago Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

