FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lanus vs Racing Club, 06h00 ngày 12/11
Lanus 2
-0.25 1.08
+0.25 0.72
2.25 0.85
u 0.85
2.40
2.70
3.07
-0 1.08
+0 1.00
0.75 0.62
u 1.08
VĐQG Argentina
KQBD Lanus vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lanus vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lanus vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lanus vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Racing Club
0 - 1 Baltasar Gallego Rodriguez
0 - 2 Gonzalo Piovi
Roger Martinez Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Lautaro German Acosta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Cristian Lema | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 21 | 6 | |
| 9 | Jose Gustavo Sand | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 42 | Lucas Mauricio Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 23 | Julian Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Juan Cáceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 13 | Jose Canale | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 32 | Matias Eduardo Esquivel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 35 | Braian Aguirre | Defender | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 29 | Brian Mauricio Aguilar Caraballo | Defender | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 7.3 | |
| 3 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Julio Cesar Soler Barreto | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 8 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 7 | Gabriel Agustin Hauche | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 20 | Emiliano Vecchio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 10 | Roger Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 21 | 7.2 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Defender | 3 | 1 | 1 | 80 | 72 | 90% | 0 | 2 | 101 | 8.1 | |
| 11 | Jonathan Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 0 | 87 | 7.2 | |
| 15 | Maximiliano Samuel Romero | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 3 | Gabriel Rojas | Defender | 2 | 2 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 29 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 1 | 98 | 7.3 | |
| 6 | Nazareno Colombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 92 | 6.6 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 37 | Baltasar Gallego Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 38 | Tobías Rubio | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 25 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

