FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lanus vs Velez Sarsfield, 07h30 ngày 22/02
Lanus 1
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.5 1.63
u 0.44
2.14
3.25
3.00
-0 0.84
+0 1.30
0.75 0.90
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Lanus vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lanus vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lanus vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lanus vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lanus vs Velez Sarsfield
Christian Ordonez
Jano Gordon
Agustin Bouzat
Emanuel Mammana
Ra sân: Eduardo Salvio
Leonel RoldánRa sân: Tomas Galvan
Francisco Andres PizziniRa sân: Maher Carrizo
Ra sân: Gonzalo Perez
Ra sân: Ramiro Carrera
Alvaro MontoroRa sân: Matias Pellegrini

Damian FernandezRa sân: Jano Gordon
Michael Nicolas Santos RosadillaRa sân: Agustin Bouzat
Ra sân: Dylan Aquino
Ra sân: Walter Bou
Alvaro Montoro
Leonel Roldán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lanus VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lanus vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | ||
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 21 | 6.8 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 49 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

