FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Athletic Bilbao, 23h30 ngày 15/09
Las Palmas
+0.25 1.05
-0.25 0.83
2.5 1.05
u 0.70
3.75
1.98
3.00
+0.25 1.05
-0.25 1.13
1 1.13
u 0.75
La Liga » 1
KQBD Las Palmas vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Las Palmas vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Las Palmas vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Las Palmas vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Las Palmas vs Athletic Bilbao
0 - 1 Oihan Sancet Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
Mikel Jauregizar
0 - 2 Nico Williams Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Ra sân: Jose Angel Gomez Campana
Ra sân: Alex Suarez
Mikel Jauregizar
Benat Prados DiazRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Mikel VesgaRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
Unai GomezRa sân: Oihan Sancet
Alejandro Berenguer RemiroRa sân: Nico Williams
1 - 3 Aitor Paredes Kiến tạo: Inaki Williams Dannis
GorosabelRa sân: Oscar de Marcos Arana Oscar
Ra sân: Oliver McBurnie
Ra sân: Scott McKenna
Kiến tạo: Kirian Rodriguez Concepcion
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Las Palmas VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Las Palmas vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 39 | 6.3 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 25 | 7.6 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 23 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

