FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Celta Vigo, 02h00 ngày 03/10
Las Palmas
-0 1.00
+0 0.86
2.5 1.45
u 0.30
2.65
2.55
3.00
-0 1.00
+0 0.80
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Las Palmas vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Las Palmas vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Las Palmas vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Las Palmas vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Las Palmas vs Celta Vigo
Ra sân: Julian Vincente Araujo
Jorgen Strand Larsen Goal Disallowed
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
Ra sân: Sory Kaba
0 - 1 Anastasios Douvikas Kiến tạo: Jonathan Bamba
Iago Aspas JuncalRa sân: Anastasios Douvikas
Ra sân: Pejino
Ra sân: Enzo Loiodice
Carl Starfelt
Hugo SoteloRa sân: Francisco Beltran
Williot SwedbergRa sân: Jorgen Strand Larsen
Kiến tạo: Jonathan Viera Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Las Palmas VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Las Palmas vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.54 | |
| 14 | Alvaro Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.43 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.03 | |
| 24 | Pejino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 1 | 0 | 75 | 6.47 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 45 | 6.41 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 71 | 6.54 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 59 | 6.65 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 15 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Villar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 1 | 19 | 6.87 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.57 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 6 | Carlos Dotor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

