FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Sociedad, 00h30 ngày 26/08
Las Palmas
+0.5 0.90
-0.5 0.96
0.5 1.45
u 0.30
3.95
1.96
2.90
-0 0.90
+0 0.75
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Las Palmas vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Las Palmas vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Las Palmas vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Las Palmas vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Las Palmas vs Sociedad
Robin Le Normand
Sadiq UmarRa sân: Carlos Fernandez Luna
Mikel OyarzabalRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Sergi Cardona Bermudez
Ra sân: Sory Kaba
Brais Mendez
Arsen ZakharyanRa sân: Brais Mendez
Mohamed Ali-ChoRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Sandro Ramirez
Ra sân: Jonathan Viera Ramos
Ra sân: Kirian Rodriiguez
Igor Zubeldia
Sadiq Umar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Las Palmas VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Las Palmas vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Viera Ramos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 5.97 | |
| 16 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 19 | 6.24 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.55 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 28 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 33 | 6.57 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 47 | 6.85 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 4 | 27 | 6.56 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 9 | Carlos Fernandez Luna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 21 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

