FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Valencia, 03h00 ngày 11/02
Las Palmas
-0 0.98
+0 0.90
2 0.96
u 0.84
2.55
2.75
2.82
-0 0.98
+0 1.10
0.75 0.94
u 0.86
La Liga » 1
KQBD Las Palmas vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Las Palmas vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Las Palmas vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Las Palmas vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Las Palmas vs Valencia
Peter Federico Gonzalez CarmonaRa sân: Selim Amallah
Jesus VazquezRa sân: Javier Guerra
Sergi CanosRa sân: Fran Perez
Ra sân: Maximo Perrone
Ra sân: Sandro Ramirez
Ra sân: Munir El Haddadi
Alberto MariRa sân: Hugo Duro
Kiến tạo: Marc Cardona
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
Ra sân: Marvin Olawale Akinlabi Park
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Las Palmas VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Las Palmas vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 45 | 6.78 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 60 | 6.45 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 0 | 89 | 6.84 | |
| 8 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 6.39 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.95 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.17 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

