FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Valencia, 23h30 ngày 03/05
Las Palmas
-0 0.95
+0 0.93
2.5 0.99
u 0.81
2.36
2.65
3.30
-0 0.95
+0 1.02
1 0.96
u 0.84
3.1
3.2
2.05
La Liga » 1
KQBD Las Palmas vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Las Palmas vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Las Palmas vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Las Palmas vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Las Palmas vs Valencia
0 - 1 Hugo Duro
Javier Guerra
Ra sân: Dario Essugo
Ra sân: Sandro Ramirez
1 - 2 Hugo Duro
Ra sân: Alex Munoz
Domingos Andre Ribeiro AlmeidaRa sân: Rafael Mir Vicente
Jesus VazquezRa sân: Jose Luis Gaya Pena
Sadiq UmarRa sân: Hugo Duro
1 - 3 Alex Suarez(OW)
Ra sân: Javier Munoz Jimenez
Ra sân: Stefan Bajcetic
Kiến tạo: Jose Angel Gomez Campana
Fran PerezRa sân: Luis Rioja
Yarek GasiorowskiRa sân: Diego Lopez Noguerol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Las Palmas VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Las Palmas vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 25 | 5.86 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.01 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 39 | 6.81 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.84 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 11 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.39 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 7.01 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

