FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Liverpool, 23h45 ngày 21/09
LASK Linz
+1.5 1.00
-1.5 0.70
3.5 0.95
u 0.60
7.50
1.27
5.00
+0.25 1.00
-0.25 1.15
1.5 1.35
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD LASK Linz vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá LASK Linz vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số LASK Linz vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả LASK Linz vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả LASK Linz vs Liverpool
Kiến tạo: Sascha Horvath
Ibrahima Konate
Stefan Bajcetic
1 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Alexis Mac AllisterRa sân: Wataru Endo
Joseph GomezRa sân: Stefan Bajcetic
Dominik SzoboszlaiRa sân: Ben Doak
1 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Elias Havel
Ra sân: Marin Ljubicic
Mohamed Salah GhalyRa sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Felix Luckeneder
Joel MatipRa sân: Ibrahima Konate
1 - 3 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Florian Flecker
Ra sân: Rene Renner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật LASK Linz VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:LASK Linz vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
LASK Linz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 5 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.64 | |
| 30 | Sascha Horvath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 12 | 6.92 | |
| 7 | Rene Renner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 18 | Branko Jovicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 29 | Florian Flecker | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 17 | 7.43 | |
| 33 | Felix Luckeneder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 1 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Elias Havel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 9 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.22 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 30 | 6.28 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 29 | 6.08 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 28 | 6.15 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.62 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 50 | Ben Doak | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 43 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

