FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Latvia vs Andorra, 20h00 ngày 11/10
Latvia
-0.75 0.82
+0.75 0.98
2.5 1.80
u 0.40
1.60
5.70
3.20
-0.25 0.82
+0.25 1.00
0.75 1.00
u 0.80
2.3
8
1.91
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Latvia vs Andorra hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Latvia vs Andorra, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Latvia vs Andorra, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Latvia vs Andorra hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Latvia vs Andorra
Joel Guillen
0 - 1 Moises San Nicolas Kiến tạo: Albert Rosas Ubach
Ra sân: Dario Sits
Ra sân: Aleksejs Saveljevs
Ra sân: Raivis Jurkovskis
Joao da Silva TeixeiraRa sân: Marc Vales
Guillaume LopezRa sân: Albert Rosas Ubach
CucuRa sân: Biel Borra Font
2 - 2 Ian Bryan Olivera De Oliveira Kiến tạo: Guillaume Lopez
Christian Garcia
Adri GomesRa sân: Aron Rodrigo Tapia
Ra sân: Dmitrijs Zelenkovs
Ra sân: Roberts Savalnieks

Joel Guillen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Latvia VS Andorra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Latvia vs Andorra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Antonijs Cernomordijs | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 8 | Renars Varslavans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 2 | Daniels Balodis | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.43 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 18 | Dario Sits | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.01 |
Andorra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Vales | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 15 | Moises San Nicolas | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 5 | Max Gonzalez-Adrio Llovera | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 17 | Joan Cervos | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 12 | Iker Alvarez de Eulate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 6 | Christian Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 19 | Joel Guillen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 23 | Biel Borra Font | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 22 | Ian Bryan Olivera De Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 14 | Aron Rodrigo Tapia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

