FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Latvia vs Đảo Faroe, 23h00 ngày 10/09
Latvia
-0.25 0.78
+0.25 1.10
2.5 1.38
u 0.53
2.04
3.30
3.15
-0.25 0.78
+0.25 0.63
0.75 0.83
u 0.98
UEFA Nations League
KQBD Latvia vs Đảo Faroe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Latvia vs Đảo Faroe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Latvia vs Đảo Faroe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Latvia vs Đảo Faroe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Latvia vs Đảo Faroe
Mads Boe MikkelsenRa sân: Joan Simun Edmundsson
Adrian Runason JustinussenRa sân: Solvi Vatnhamar
Kiến tạo: Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Dmitrijs Zelenkovs
Ra sân: Renars Varslavans
Klaemint OlsenRa sân: Rene Joensen
Paetur PetersenRa sân: Meinhard Olsen
Petur KnudsenRa sân: Joannes Danielsen
Ra sân: Janis Ikaunieks
Paetur Petersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Latvia VS Đảo Faroe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Latvia vs Đảo Faroe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 24 | 6.56 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 49 | 6.44 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 61 | 6.38 | |
| 6 | Kristers Tobers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 4 | 45 | 6.73 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.85 | |
| 23 | Rihards Matrevics | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.46 | |
| 3 | Renars Varslavans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 2 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.18 |
Đảo Faroe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Joan Simun Edmundsson | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 15 | 6.23 | |
| 6 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 27 | 6.58 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 3 | 47 | 6.84 | |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 8 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 18 | Mads Boe Mikkelsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 2 | Joannes Danielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 36 | 6.93 | |
| 14 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 6.96 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.66 | |
| 15 | Samuel Chukwudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 41 | 7.31 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 30 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

