FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Latvia vs Serbia, 20h00 ngày 06/09
Latvia
+1.5 0.86
-1.5 0.96
2.5 0.73
u 1.05
8.20
1.28
4.85
+0.75 0.86
-0.75 1.05
1.25 1.08
u 0.73
9
1.73
2.6
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Latvia vs Serbia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Latvia vs Serbia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Latvia vs Serbia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Latvia vs Serbia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Latvia vs Serbia
0 - 1 Dusan Vlahovic Kiến tạo: Aleksandar Katai
Lazar SamardzicRa sân: Aleksandar Katai
Ra sân: Vitalijs Jagodinskis
Ra sân: Janis Ikaunieks
Ra sân: Aleksejs Saveljevs
Sasa Lukic
Nemanja GudeljRa sân: Sasa Lukic
Nemanja MaksimovicRa sân: Luka Jovic
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
Aleksandar MitrovicRa sân: Ivan Ilic
Aleksa TerzicRa sân: Filip Kostic
Ra sân: Alvis Jaunzems
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Latvia VS Serbia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Latvia vs Serbia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Vitalijs Jagodinskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 10 | Janis Ikaunieks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.48 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 22 | Aleksejs Saveljevs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 8 | Renars Varslavans | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 2 | Daniels Balodis | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 1 | Krisjanis Zviedris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 15 | Dmitrijs Zelenkovs | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Filip Kostic | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.3 | ||
| 14 | Andrija Zivkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 13 | Milos Veljkovic | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | ||
| 8 | Luka Jovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 23 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 22 | Aleksandar Katai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Sasa Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.31 | |
| 17 | Ivan Ilic | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | ||
| 2 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

