FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 17/06
Latvia 1
+1.5 0.81
-1.5 0.99
2.75 0.84
u 0.86
9.10
1.25
4.95
+0.5 0.81
-0.5 0.81
1 0.65
u 1.05
EURO
KQBD Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ
0 - 1 Abdulkerim Bardakci Kiến tạo: Merih Demiral
Zeki Celik
Ferdi Kadioglu Goal Disallowed
Ferdi Kadioglu
Kiến tạo: Vladislavs Gutkovskis
1 - 2 Cengiz Under Kiến tạo: Orkun Kokcu
Baris YilmazRa sân: Arda Guler
Eren ElmaliRa sân: Zeki Celik
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Andrejs Ciganiks
Salih OzcanRa sân: Orkun Kokcu
Ra sân: Alvis Jaunzems

Ra sân: Roberts Uldrikis
Irfan Can KahveciRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Ozan KabakRa sân: Ferdi Kadioglu
2 - 3 Irfan Can Kahveci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Latvia VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Latvia vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Latvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Davis Ikaunieks | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Roberts Savalnieks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 3 | Marcis Oss | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 43 | 6.22 | |
| 9 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 3 | 3 | 29 | 6.93 | |
| 13 | Raivis Jurkovskis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 8 | 40% | 1 | 2 | 30 | 6.14 | |
| 20 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.81 | |
| 14 | Andrejs Ciganiks | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 8 | Eduards Emsis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 30 | 5.49 | |
| 6 | Kristers Tobers | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 29 | 7.25 | |
| 17 | Marko Regza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 21 | Daniels Balodis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 16 | Alvis Jaunzems | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 19 | Raimonds Krollis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 23 | Toms Nils Purins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 15 | Eduards Daskevics | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.92 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7.33 | |
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 98 | 93 | 94.9% | 2 | 0 | 114 | 6.8 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 65 | 7.83 | |
| 8 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.78 | |
| 11 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 7 | 28 | 7.09 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 1 | 55 | 7.97 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 1 | 4 | 90 | 6.93 | |
| 5 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 2 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 3 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 49 | 6.93 | |
| 6 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 70 | 7.83 | |
| 15 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 13 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.51 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 19 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 21 | Arda Guler | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 41 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

