FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs AS Roma, 01h45 ngày 14/04
Lazio
-0 0.93
+0 0.95
2.5 1.10
u 0.67
2.90
2.34
3.00
-0 0.93
+0 0.78
1 1.13
u 0.75
Serie A » 1
KQBD Lazio vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs AS Roma
Leandro Daniel Paredes
Bryan CristanteRa sân: Leandro Daniel Paredes
Kiến tạo: Luca Pellegrini
Gianluca Mancini
Eldor ShomurodovRa sân: Lorenzo Pellegrini
1 - 1 Matìas Soulè Malvano Kiến tạo: Alexis Saelemaekers
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Mattia Zaccagni
Baldanzi TommasoRa sân: Artem Dovbyk
Devyne RenschRa sân: Matìas Soulè Malvano
Stephan El ShaarawyRa sân: Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 46 | 7.37 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 8 | 1 | 50 | 6.49 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 34 | 6.27 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 60 | 6.65 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 0 | 65 | 7.41 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.12 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.12 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 63 | 6.44 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 46 | 100% | 0 | 2 | 56 | 6.59 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 8.15 | |
| 11 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 71 | 7.03 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 6 | 0 | 65 | 7.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

