FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Atalanta, 00h00 ngày 15/02
Lazio
+0.25 0.90
-0.25 0.95
2.5 1.44
u 0.34
3.08
2.16
3.08
-0 0.90
+0 0.65
1 0.90
u 0.90
3.75
2.88
2.2
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Atalanta
Giorgio Scalvini
Honest Ahanor
Sead KolasinacRa sân: Honest Ahanor
0 - 1 Ederson Jose dos Santos Lourenco
Giacomo RaspadoriRa sân: Lazar Samardzic
Odilon KossounouRa sân: Giorgio Scalvini
Ra sân: Mario Gila
0 - 2 Nicola Zalewski Kiến tạo: Bernasconi Lorenzo
Ra sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Tijjani Noslin
Kamal Deen SulemanaRa sân: Nicola Zalewski
Bernasconi Lorenzo
Ra sân: Kenneth Taylor
Raoul BellanovaRa sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Gustav Isaksen
Berat Djimsiti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.28 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.26 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

