FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Celtic FC, 00h45 ngày 29/11
Lazio
-1 1.02
+1 0.84
1.5 1.45
u 0.30
1.50
5.00
4.20
-0.25 1.02
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Lazio vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Celtic FC
Greg Taylor
Alistair Johnston
Michael JohnstonRa sân: James Forrest
Ra sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Oh Hyun GyuRa sân: Paulo Bernardo
Matthew ORiley
Hyun-jun Yang
Ra sân: Nicolo Rovella
Ra sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Kiến tạo: Gustav Isaksen
David TurnbullRa sân: Hyun-jun Yang
Oh Hyun Gyu Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 6 | 0 | 50 | 6.84 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.07 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 26 | 7.19 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 49 | James Forrest | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 65 | 6.54 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 86 | 6.56 | |
| 8 | Kyogo Furuhashi | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 43 | 6.64 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.72 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

