FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Como, 02h45 ngày 11/01
Lazio 1
-0.75 0.86
+0.75 1.02
2.5 0.95
u 0.85
2.02
3.20
3.30
-0.25 0.86
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Como hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Como, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Como, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Como hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Como
Assane DiaoRa sân: Nicolas Paz Martinez
Marc-Oliver Kempf
Kiến tạo: Matteo Guendouzi

Ra sân: Luca Pellegrini
Ra sân: Manuel Lazzari
Assane Diao
Andrea BelottiRa sân: Alberto Moreno
1 - 1 Patrick Cutrone Kiến tạo: Gabriel Strefezza
Ra sân: Gustav Isaksen
Yannik Engelhardt
Ben Lhassine KoneRa sân: Gabriel Strefezza
Luca MazzitelliRa sân: Patrick Cutrone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 7.66 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.61 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.71 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 63 | 7.73 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 7.58 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 4.66 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 4 | 59 | 6.9 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 30 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 10 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 13 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 6.31 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 37 | 6.79 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 35 | 6.37 | |
| 16 | Alieu Fadera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 26 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 39 | 6.61 | |
| 79 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 38 | Assane Diao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

