FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Empoli, 17h30 ngày 12/05
Lazio
-0.75 0.87
+0.75 1.06
2.5 0.80
u 0.91
1.60
4.70
3.70
-0.25 0.87
+0.25 1.03
1 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Empoli
Kiến tạo: Mattia Zaccagni
Nicolo CambiaghiRa sân: Simone Bastoni
Ra sân: Ciro Immobile
Ra sân: Matteo Guendouzi
Ra sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Mattia DestroRa sân: Francesco Caputo
Liberato CacaceRa sân: Giuseppe Pezzella
Emmanuel Gyasi
Ra sân: Mattia Zaccagni
Jacopo FazziniRa sân: Youssef Maleh
Steven ShpendiRa sân: Sebastiano Luperto
Ra sân: Daichi Kamada
Kiến tạo: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 6.99 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 7.45 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 74 | 7.57 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 38 | 7.17 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 7 | 0 | 47 | 7.13 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 71 | 7.8 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 17 | 6.58 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.54 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mattia Destro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.13 | |
| 19 | Bartosz Bereszynski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 47 | 5.93 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 37 | 5.85 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 0 | 57 | 6.35 | |
| 30 | Simone Bastoni | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 38 | 5.97 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 34 | 6.22 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 25 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 36 | 6.91 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 7 | Steven Shpendi | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

