FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs FC Porto, 03h00 ngày 08/11
Lazio
-0.25 0.95
+0.25 0.95
2.5 0.91
u 0.80
2.24
2.75
3.30
-0 0.95
+0 1.15
1 0.90
u 0.95
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lazio vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs FC Porto
Danny Loader
Samu Omorodion
Nehuen Perez
Tiago Djalo
Kiến tạo: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Eduardo Gabriel Aquino CossaRa sân: Danny Loader
Nicolas Gonzalez IglesiasRa sân: Alan Varela
Joao Mario Neto LopesRa sân: Martim Fernandes
1 - 1 Stephen Eustaquio Kiến tạo: Wenderson Galeno
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Samuel Gigot
Ra sân: Loum Tchaouna
Ra sân: Mattia Zaccagni
Denis GulRa sân: Samu Omorodion
Denis Gul
Andre FrancoRa sân: Fabio Vieira
Ra sân: Nuno Tavares
Kiến tạo: Gustav Isaksen
Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.73 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 35 | 6.93 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.9 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 33 | 6.92 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 2 | 42 | 6.33 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.63 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.11 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

