FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Feyenoord, 03h00 ngày 08/11
Lazio
-0 0.92
+0 0.94
2.5 0.90
u 0.90
2.38
2.53
3.43
-0 0.92
+0 0.94
1 0.85
u 0.95
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Lazio vs Feyenoord hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Feyenoord, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Feyenoord, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Feyenoord hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Feyenoord
Bart Nieuwkoop
Gernot TraunerRa sân: Bart Nieuwkoop
Kiến tạo: Felipe Anderson Pereira Gomes
Ra sân: Daichi Kamada
Ra sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Ciro Immobile
Ramiz Zerrouki
Luka IvanusecRa sân: Igor Paixao
Alireza JahanbakhshRa sân: Gernot Trauner
Mats Wieffer
Ra sân: Elseid Hisaj
Ra sân: Matias Vecino
Antoni MilamboRa sân: Quinten Timber
Ueda AyaseRa sân: Ramiz Zerrouki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 7.36 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.92 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 33 | 6.68 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.38 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 52 | 6.14 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 53 | 5.85 | |
| 10 | Calvin Stengs | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 4 | Lutsharel Geertruida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 53 | 6.35 | |
| 29 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 20 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 5 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

