FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Fiorentina, 02h45 ngày 31/10
Lazio
-0.25 1.00
+0.25 0.86
0.5 1.50
u 0.25
2.23
2.80
3.33
-0 1.00
+0 1.05
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Fiorentina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Fiorentina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Fiorentina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Fiorentina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Fiorentina
Lucas Beltran Goal Disallowed
Joseph Alfred Duncan
Nanitamo Jonathan Ikone
Rolando MandragoraRa sân: Joseph Alfred Duncan
Giacomo Bonaventura
Antonin BarakRa sân: Giacomo Bonaventura
MBala NzolaRa sân: Lucas Beltran
Ra sân: Nicolo Rovella
Ra sân: Matteo Guendouzi
Ra sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Maxime Baila LopezRa sân: Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo
Ra sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Luca RanieriRa sân: Cristiano Biraghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Fiorentina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.05 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 32 | 6.77 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 40 | 6.83 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 65 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.03 |
Fiorentina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 1 | Pietro Terracciano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 32 | Joseph Alfred Duncan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 38 | Rolando Mandragora | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 45 | 6.37 | |
| 11 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 5 | Giacomo Bonaventura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 53 | 6.61 | |
| 10 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 9 | Lucas Beltran | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.75 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

