FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Inter Milan, 02h45 ngày 17/12
Lazio
+0.25 0.95
-0.25 0.93
2.5 0.91
u 0.80
3.15
2.14
3.10
-0 0.95
+0 0.68
1 1.03
u 0.83
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Inter Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Inter Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Inter Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Inter Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Inter Milan
Hakan Calhanoglu
Ra sân: Mario Gila
Alessandro Bastoni
Denzel Dumfries Penalty awarded
0 - 1 Hakan Calhanoglu
Yann Bisseck
0 - 2 Federico Dimarco Kiến tạo: Denzel Dumfries
Ra sân: Samuel Gigot
Matteo DarmianRa sân: Yann Bisseck
0 - 3 Nicolo Barella Kiến tạo: Hakan Calhanoglu
0 - 4 Denzel Dumfries Kiến tạo: Alessandro Bastoni
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Kristjan AsllaniRa sân: Hakan Calhanoglu
Carlos AugustoRa sân: Alessandro Bastoni
Piotr ZielinskiRa sân: Nicolo Barella
Matteo Darmian
0 - 5 Carlos Augusto Kiến tạo: Federico Dimarco
Ra sân: Mattia Zaccagni
Tajon BuchananRa sân: Federico Dimarco
0 - 6 Marcus Thuram Kiến tạo: Henrik Mkhitaryan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 5.65 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.06 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 5.48 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 37 | 5.27 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.52 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.73 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.01 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 0 | 59 | 5.82 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 50 | 5.47 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 5.69 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.45 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 4 | 47 | 7.12 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 41 | 7.88 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 39 | 8.31 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 34 | 7.94 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 31 | 8.62 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 20 | 6.86 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 7.25 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

