FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Juventus, 23h00 ngày 10/05
Lazio
-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 1.15
u 0.65
2.30
2.87
3.10
-0 1.08
+0 1.10
1 1.05
u 0.75
3
3.75
2.1
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Juventus
Kephren Thuram-Ulien
Nicolo Savona
Francisco ConceicaoRa sân: Nicolas Gonzalez
0 - 1 Randal Kolo Muani Kiến tạo: Weston Mckennie
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Fisayo Dele-Bashiru
Manuel Locatelli
Pierre Kalulu Kyatengwa Card changed
Pierre Kalulu Kyatengwa
Ra sân: Adam Marusic
Ra sân: Nicolo Rovella
Vasilije AdzicRa sân: Randal Kolo Muani
Douglas Luiz Soares de PauloRa sân: Alberto Costa
Dusan VlahovicRa sân: Vasilije Adzic
Federico GattiRa sân: Francisco Conceicao
Weston Mckennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 47 | 6.74 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 46 | 6.15 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 28 | 6.09 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.48 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 2 | 57 | 6.92 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 7.06 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 6.97 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 7.04 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 33 | 6.66 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 7.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

