FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Juventus, 01h45 ngày 09/04
Lazio
-0 0.90
+0 0.96
3.5 1.45
u 0.30
2.62
2.72
2.80
-0 0.90
+0 1.05
0.5 1.50
u 0.25
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Juventus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Juventus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Juventus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Juventus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Juventus
Kiến tạo: Mattia Zaccagni
1 - 1 Adrien Rabiot
Alex Sandro Lobo Silva
Manuel Locatelli
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
Federico ChiesaRa sân: Filip Kostic
Leandro Daniel ParedesRa sân: Manuel Locatelli
Arkadiusz MilikRa sân: Dusan Vlahovic
Ra sân: Ciro Immobile
Danilo Luiz da SilvaRa sân: Juan Guillermo Cuadrado Bello
Ra sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Mattia Zaccagni
Fabio MirettiRa sân: Nicolo Fagioli
Fabio Miretti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Juventus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Juventus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 66 | 59 | 89.39% | 7 | 1 | 83 | 7.93 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 51 | 6.89 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 63 | 6.29 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 62 | 6.71 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 6 | 74 | 7.2 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 54 | 8.36 | |
| 88 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 59 | 6.84 |
Juventus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 53 | 5.95 | |
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 22 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 9 | 0 | 65 | 6.86 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 12 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 81 | 7.08 | |
| 17 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 2 | 45 | 7.54 | |
| 32 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.28 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 3 | 75 | 6.63 | |
| 44 | Nicolo Fagioli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 15 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 82 | 5.94 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

