FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Ludogorets Razgrad, 00h45 ngày 29/11
Lazio
-1.5 1.00
+1.5 0.80
2.5 0.70
u 1.05
1.22
9.30
5.50
-0.5 1.00
+0.5 0.98
1 0.78
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lazio vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Ludogorets Razgrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Ludogorets Razgrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Ludogorets Razgrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Ludogorets Razgrad
Edvin Kurtulus
Ra sân: Loum Tchaouna
Ra sân: Boulaye Dia
Ra sân: Luca Pellegrini
Ra sân: Matias Vecino
Kwadwo DuahRa sân: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Aguibou CamaraRa sân: Erick Marcus
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Ivan YordanovRa sân: Danny Gruper
Jakub PiotrowskiRa sân: Ivaylo Chochev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Ludogorets Razgrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Ludogorets Razgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 64 | 7.08 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 1 | 54 | 7.14 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 96 | 97.96% | 1 | 1 | 110 | 7.4 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 2 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 0 | 86 | 7.22 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 3 | 2 | 105 | 7.8 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 14 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 7 |
Ludogorets Razgrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 50 | 7.5 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 66 | 8.01 | |
| 16 | Aslak Fonn Witry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 59 | 7.26 | |
| 6 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 15 | Edvin Kurtulus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 53 | 6.78 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 52 | 6.54 | |
| 14 | Danny Gruper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 37 | 6.27 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 12 | Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 5 | 0 | 43 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

