FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Nice, 23h45 ngày 03/10
Lazio
-0.25 0.83
+0.25 1.07
2.5 1.00
u 0.70
2.00
3.35
3.20
-0.25 0.83
+0.25 0.70
1 1.01
u 0.69
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lazio vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Nice
Tom Louchet
2 - 1 Jeremie Boga Kiến tạo: Youssoufa Moukoko
Ra sân: Fisayo Dele-Bashiru
Ra sân: Loum Tchaouna
Moise Bombito
Kiến tạo: Nicolo Rovella
Ra sân: Matias Vecino
Marcin Bulka
Ali AbdiRa sân: Jonathan Clauss
Mohamed Ali-ChoRa sân: Badredine Bouanani
Ra sân: Mario Gila
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Hichem Boudaoui
Evann GuessandRa sân: Jeremie Boga
Sofiane DiopRa sân: Pablo Rosario
Ra sân: Adam Marusic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 11 | 7.53 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.61 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.49 | |
| 20 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 22 | 6.57 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.75 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

