FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Sampdoria, 02h45 ngày 28/02
Lazio
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Sampdoria hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Sampdoria, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Sampdoria, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Sampdoria hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Sampdoria
Mehdi Leris
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Ra sân: Danilo Cataldi
Manolo Gabbiadini
Emirhan IlkhanRa sân: Mickael Cuisance
Jese Rodriguez RuizRa sân: Manolo Gabbiadini
Ra sân: Sergej Milinkovic Savic
Ra sân: Manuel Lazzari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Sampdoria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 30 | 6.04 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 5 | 0 | 91 | 6.81 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 59 | 7.04 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 7.08 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 70 | 6.29 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 62 | 7.14 | |
| 21 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 54 | 36 | 66.67% | 0 | 3 | 70 | 6.92 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.46 |
Sampdoria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Tomas Rincon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 23 | Manolo Gabbiadini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 30 | 6.47 | |
| 17 | Bram Nuytinck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.75 | |
| 20 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 34 | 7.33 | |
| 37 | Mehdi Leris | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 5 | 51 | 7.55 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 57 | 7.23 | |
| 80 | Mickael Cuisance | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

