FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Sassuolo, 02h45 ngày 10/03
Lazio
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 1.38
u 0.40
2.20
2.84
3.15
-0 0.88
+0 1.20
1 1.03
u 0.78
2.88
3.75
2.1
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Sassuolo
1 - 1 Armand Lauriente Kiến tạo: Kristian Thorstvedt
Luca Lipani
Ra sân: Danilo Cataldi
Ra sân: Alessio Romagnoli
Nemanja MaticRa sân: Luca Lipani
Ulisses Garcia
Ra sân: Daniel Maldini
Josh DoigRa sân: Ulisses Garcia
Luca MoroRa sân: MBala Nzola
Sebastian WalukiewiczRa sân: Woyo Coulibaly
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Mattia Zaccagni
Darryl BakolaRa sân: Ismael Kone
Armand Lauriente
Sebastian Walukiewicz
Kiến tạo: Matteo Cancellieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 30 | 6.46 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 2 | 51 | 6.38 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 25 | 7.03 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.09 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 2 | 77 | 6.82 | |
| 40 | Edoardo Motta | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.08 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 5 | 0 | 58 | 6.01 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 42 | 6.99 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 70 | 6.21 | |
| 25 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 74 | 6.34 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 55 | 6.07 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

