FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Sociedad, 03h00 ngày 24/01
Lazio
-0.25 0.90
+0.25 0.92
2.5 1.30
u 0.62
2.20
2.92
3.10
-0 0.90
+0 1.13
0.75 0.78
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lazio vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Sociedad
Kiến tạo: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Aihen Munoz Capellan

Aihen Munoz Capellan
Kiến tạo: Gustav Isaksen
Kiến tạo: Nuno Tavares
Javier LopezRa sân: Brais Mendez
Martin Zubimendi Ibanez
Ra sân: Nuno Tavares
Aritz ElustondoRa sân: Martin Zubimendi Ibanez
Pablo Marin TejadaRa sân: Mikel Oyarzabal
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Gustav Isaksen
Jon PachecoRa sân: Naif Aguerd
Ra sân: Boulaye Dia
3 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza Kiến tạo: Jon Aramburu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 61 | 6.76 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.62 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 43 | 7.47 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 26 | 8.03 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 1 | 0 | 75 | 6.52 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 45 | 7.54 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 48 | 8.06 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 61 | 8.12 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 6 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.45 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 5.75 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 4.82 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.43 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

