FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Torino, 20h00 ngày 04/10
Lazio
-0.75 0.88
+0.75 1.00
2.5 1.05
u 0.73
2.06
3.30
3.20
-0.25 0.88
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.80
2.48
4.2
2
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Torino
0 - 1 Giovanni Pablo Simeone
Kiến tạo: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Kristjan Asllani
Kiến tạo: Toma Basic
Cesare Casadei
Niels NkounkouRa sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Toma Basic
Ra sân: Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Adam MasinaRa sân: Adrien Tameze Aousta
Che AdamsRa sân: Nikola Vlasic
2 - 2 Che Adams Kiến tạo: Niels Nkounkou
Ali DembeleRa sân: Marcus Holmgren Pedersen
Gvidas GineitisRa sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Boulaye Dia
Guillermo Maripan
Ra sân: Nuno Tavares
3 - 3 Saul Basilio Coco-Bassey Oubina Kiến tạo: Adam Masina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.54 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 26 | Toma Basic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 19 | Boulaye Dia | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 17 | Nuno Tavares | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 34 | Mario Gila | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Defender | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 81 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 22 | Cesare Casadei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

