FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lazio vs Verona, 01h45 ngày 28/04
Lazio
-0.75 0.76
+0.75 1.10
2.5 0.80
u 1.00
1.56
5.15
3.70
-0.25 0.76
+0.25 1.02
1 0.80
u 1.00
Serie A » 1
KQBD Lazio vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lazio vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lazio vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lazio vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lazio vs Verona
Ondrej DudaRa sân: Stefan Mitrovic
Ra sân: Gustav Isaksen
Ra sân: Nicolo Casale
Tomas SuslovRa sân: Karol Swiderski
Ondrej Duda
Kiến tạo: Luis Alberto Romero Alconchel
Juan Carlos Caballero
Ra sân: Luis Alberto Romero Alconchel
Federico BonazzoliRa sân: Darko Lazovic
Fabien CentonzeRa sân: Jackson Tchatchoua
Diego Coppola
Thomas HenryRa sân: Michael Folorunsho
Ra sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
Tijjani Noslin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lazio VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lazio vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 63 | 51 | 80.95% | 4 | 2 | 83 | 7.57 | |
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.63 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 57 | 6.78 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 3 | 6.17 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 5 | 74 | 7.14 | |
| 23 | Elseid Hisaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 3 | 68 | 7.42 | |
| 4 | Patricio Gabarron Gil,Patric | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 65 | 6.72 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 24 | 7.42 | |
| 6 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 83 | 6.72 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 0 | 65 | 6.67 | |
| 19 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 3 | 41 | 6.52 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 60 | 6.64 | |
| 35 | Christos Mandas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 40 | 6.54 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.56 | |
| 33 | Ondrej Duda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 99 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 11 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 37 | 6.65 | |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 23 | Giangiacomo Magnani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 32 | Juan Carlos Caballero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 10 | Stefan Mitrovic | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 18 | 6.16 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 17 | Tijjani Noslin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 47 | 6.82 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 33 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

