FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs AJ Auxerre, 22h15 ngày 05/04
Le Havre
-0.25 1.05
+0.25 0.70
2.25 0.98
u 0.84
2.38
2.88
3.10
-0 1.05
+0 1.10
0.75 0.75
u 1.05
2.91
3.62
1.98
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs AJ Auxerre
0 - 1 Lassine Sinayoko Kiến tạo: Danny Loader
Kiến tạo: Issa Soumare
Ra sân: Sofiane Boufal
Ra sân: Simon Ebonog
Josue CasimirRa sân: Fredrik Oppegard
Danny Loader
Elisha Owusu
Ra sân: Yanis Zouaoui
Sekou MaraRa sân: Danny Loader
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 1 | 44 | 6.64 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 72 | 6.77 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 5.81 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 63 | 6.62 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 26 | 7.11 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 3 | 45 | 7 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 53 | 71.62% | 1 | 2 | 101 | 6.94 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.15 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 58 | 7.17 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 78 | 6.73 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.65 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 48 | 6.82 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 54 | 7.17 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 40 | Theo De Percin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 2 | 80 | 6.84 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 45 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

