FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs AJ Auxerre, 22h00 ngày 01/09
Le Havre
-0 0.98
+0 0.88
2.25 0.84
u 0.96
2.55
2.45
3.28
+0.25 0.98
-0.25 1.35
1 1.03
u 0.77
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs AJ Auxerre
Paul Joly
Ki-Jana Hoever
0 - 1 Gaetan Perrin
Lassine Sinayoko

Ki-Jana Hoever
Clement AkpaRa sân: Thelonius Bair
Kiến tạo: Christopher Operi
Ra sân: Rassoul Ndiaye
Ra sân: Issa Soumare
Kevin DanoisRa sân: Gaetan Perrin
Sinaly DiomandeRa sân: Gabriel Osho
Florian AyeRa sân: Lassine Sinayoko
Ra sân: Yassine Kechta
Eros MaddyRa sân: Paul Joly
Jubal Rocha Mendes Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 5 | 65 | 7.1 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 7 | 48 | 39 | 81.25% | 13 | 0 | 83 | 8.2 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 4 | 76 | 7.5 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 13 | 6.8 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 5.3 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Eros Maddy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 2 | 40 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

