FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Angers, 23h00 ngày 01/12
Le Havre
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.25 1.00
u 0.80
2.21
3.15
3.00
-0 0.98
+0 1.16
1 1.07
u 0.73
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Angers
Farid El Melali No penalty (VAR xác nhận)
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Daler Kuzyaev
0 - 1 Himad Abdelli Kiến tạo: Farid El Melali
Ibrahima NianeRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Ra sân: Josue Casimir
Yassin BelkhdimRa sân: Farid El Melali
Esteban LepaulRa sân: Himad Abdelli
Jacques EkomieRa sân: Florent Hanin
Lilian RaolisoaRa sân: Jim Allevinah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 55 | 6.79 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.84 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 7 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 5.99 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 43 | 6.98 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 6.81 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 26 | 6.84 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

