FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Lille, 23h15 ngày 30/11
Le Havre
+0.5 0.93
-0.5 0.95
2.5 0.80
u 0.95
3.70
1.84
3.38
+0.25 0.93
-0.25 0.90
1 0.80
u 1.00
4.75
2.38
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Le Havre vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Le Havre vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Le Havre vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Le Havre vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Le Havre vs Lille
Aissa Mandi No penalty (VAR xác nhận)
Chancel Mbemba ManguluRa sân: Aissa Mandi
Thomas Meunier
Nathan Ngoy
Ayyoub Bouaddi
Ethan MbappeRa sân: Felix Correia
Hamza IgamaneRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Fode Doucoure
Ra sân: Simon Ebonog
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Osame Sahraoui
Nabil BentalebRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Godson Keyremeh
Ra sân: Rassoul Ndiaye
0 - 1 Hamza Igamane Kiến tạo: Ethan Mbappe
Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Yanis Zouaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Le Havre VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Le Havre vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 15 | 7.3 | |
| 13 | Fode Doucoure | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 23 | 7 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

